menu_book
見出し語検索結果 "mảnh ghép" (1件)
mảnh ghép
日本語
名ピース、かけら
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
誰もが自分だけのピースを見つけたいと願っています。
swap_horiz
類語検索結果 "mảnh ghép" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mảnh ghép" (1件)
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
誰もが自分だけのピースを見つけたいと願っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)