ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mảnh ghép" (1件)
mảnh ghép
日本語
名ピース、かけら
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
誰もが自分だけのピースを見つけたいと願っています。
類語検索結果 "mảnh ghép" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mảnh ghép" (1件)
Ai cũng mong tìm được mảnh ghép cho riêng mình.
誰もが自分だけのピースを見つけたいと願っています。
